Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Bitsche

FAC WIENTiền vệAUT
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Noah Bitsche là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FAC WIEN.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
815Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—876350000080%14%506,09
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Bitsche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 0-22800000—0——5,70
18/09/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-0670000021/2611/7V6,26
12/09/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzB 0-49000000—0—V5,60
29/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 2-09000000—0——6,50
22/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-09000000—0—V6,30
15/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenH 2-29000000—0—V6,30
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIB 2-49000000—0—V5,60
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 1-09000000—0——6,50
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 0-19000000—0—V5,75
02/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 5-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20211875 nghìn €
15/12/20211875 nghìn €
26/05/202219100 nghìn €
16/11/202219150 nghìn €
04/06/202320200 nghìn €
10/09/202320150 nghìn €
04/12/202320150 nghìn €
27/05/202421175 nghìn €
09/10/202421250 nghìn €
09/12/202421250 nghìn €
29/05/202522250 nghìn €
14/12/202522250 nghìn €
17/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com