
juri kirchmayr là thủ môn 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Wacker Innsbruck.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,24 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Grazer AK | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FAC WIEN | Grazer AK | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Grazer AK | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ASK Voitsberg | Grazer AK | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Grazer AK | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfL Wolfsburg U19 | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SKN St. Polten U18 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SKN St.Polten Juniors | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | USV Kautzen Jugend | SKN St.Polten Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | USC Lengenfeld Youth | USV Kautzen Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | USV Langenlois Youth | USC Lengenfeld Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 160
- Chỉ số 231
- Chỉ số 464
- Chỉ số 353