
Valentin Sulzbacher là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Tiểu sử Valentin Sulzbacher
Valentin Sulzbacher là tiền vệ người Áo, hiện thi đấu cho Excelsior SBV, sinh ngày 11/03/2005 và 21 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 78 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 64 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025). Cầu thủ chuyển đến Excelsior SBV từ Red Bull Salzburg vào ngày 26/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 88 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 74% | 44% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/50 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/17 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | V | 5,78 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | V | 6,94 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 3 | 4/9 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Red Bull Salzburg | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASKÖ Ohlsdorf Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2012 | FC Altmünster Jugend | ASKÖ Ohlsdorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực36