
Muhamet Hyseni là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 10/07/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/11/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | AC Horsens | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KF Llapi | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | AC Horsens | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KF Llapi | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 02/07/2023 | FC Feronikeli 74 | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Malisheva | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KF Llapi | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | KF Kurda | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh24
- Thể lực36