
David pacuraru là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Farul Constanta.
Tiểu sử David pacuraru
David pacuraru là tiền đạo 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Farul Constanta và mang quốc tịch Romania. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Dữ liệu theo giải ghi nhận cầu thủ ở Romanian Cup trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2026). Ngày 29/06/2026, David pacuraru được cho mượn từ Concordia Chiajna sang Farul Constanta.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Bihor Oradea | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Concordia Chiajna | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 10/08/2025 | Farul Constanta | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CSA Steaua Bucuresti | Farul Constanta U19 | Cho mượn | — |
| 27/07/2024 | Farul Constanta U19 | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FCV Farul Constanța Youth | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | FCV Farul Constanța Youth | Chuyển nhượng | — |