
Nabil Aberdin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 60% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/225 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/92 | 2 | 2/3 | — | 6,18 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/77 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Dabba Al-Fujairah | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 0 | 1/2 | V | 5,88 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 2/4 | V | 6,28 |
| 21/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Shabab Al Ahli | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/10/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Sochi | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Jazira(UAE) | FC Sochi | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | FC Sochi | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Getafe | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Getafe B | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | CF Rayo Majadahonda | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Unionistas de Salamanca CF | CF Rayo Majadahonda | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | CF Rayo Majadahonda | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | México FC | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Aravaca CF U19 | México FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh56
- Thể lực41