Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nabil Aberdin

Farul ConstantaHậu vệMAR
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nabil Aberdin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—332530000094%60%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/225 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nabil Aberdin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4900000087/9222/3—6,18
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2900000052/5612/5—6,49
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0730000073/7702/2—6,98
11/05/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 1-2dự bị00000—0———
05/05/2026VĐQG UAE@ AjmanH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG UAEvs Dabba Al-FujairahT 4-3450000035/3601/2V5,88
04/04/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 1-2650000121/2212/4V6,28
21/03/2026Cúp Tổng thống UAEvs Shabab Al AhliT 1-0400000—00/1—6,97
17/03/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222050 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
19/12/20232150 nghìn €
23/06/202421100 nghìn €
10/10/202422600 nghìn €
26/12/202422800 nghìn €
01/06/202522700 nghìn €
15/12/202523600 nghìn €
25/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FC SochiFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2026Al-Jazira(UAE)FC SochiCho mượn—
13/01/2026FC SochiAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
07/02/2025GetafeFC SochiHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2024Getafe BGetafeChuyển nhượng—
19/07/2023CF Rayo MajadahondaGetafe BChuyển nhượng—
29/06/2023Unionistas de Salamanca CFCF Rayo MajadahondaCho mượn—
30/01/2023CF Rayo MajadahondaUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
30/06/2022México FCCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
14/07/2021Aravaca CF U19México FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh56
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com