
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Phong độ: HBBBB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc sẽ gặp FC Voluntari lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại SuperLiga Romania.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.07 | 1.72 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.07 | 1.72 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zsombor deaky | Thủ môn | 19 |
| 34 | Mark Karacsony | Thủ môn | 23 |
| 94 | Eduard Pap | Thủ môn | 32 |
| 3 | Raul Palmes Ioan | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Alex Szabo | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Lóránd Pászka | Hậu vệ | 30 |
| 22 | Máté Ódor | Hậu vệ | 25 |
| 24 | János Hegedűs | Hậu vệ | 30 |
| 29 | Răzvan Trif | Hậu vệ | 29 |
| 7 | Dusan Vukovic | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Veres Szilard | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Anderson Santos | Tiền vệ | 27 |
| 11 | artur horvath | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Attila Csürös | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Előd Tóth-Pál | Tiền vệ | — |
| 18 | Mátyás Tajti | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Szilard Balogh | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ | 25 |
| 55 | Darius Bota | Tiền vệ | 17 |
| 66 | Botond Karandi | Tiền vệ | 19 |
| 77 | Albert Stahl | Tiền vệ | 27 |
| 79 | Szabolcs Szalay | Tiền vệ | 24 |
| 90 | Szabolcs Nyitra | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Jozef Dolný | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Nino Kukovec | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Luca Novelli | Tiền đạo | — |
| 17 | adam czekus | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Márton Eppel | Tiền đạo | 34 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FK Csikszereda Miercurea Ciuc là khi nào?
- FK Csikszereda Miercurea Ciuc gặp FC Voluntari trên sân nhà lúc 19:30 ngày 24/10/2026, giải SuperLiga Romania.
- FK Csikszereda Miercurea Ciuc đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Csikszereda Miercurea Ciuc 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 hòa FC Otelul Galati 1-1 (SuperLiga Romania).
- Đội hình FK Csikszereda Miercurea Ciuc có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Csikszereda Miercurea Ciuc có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 25,9, tổng giá trị 6,0 triệu €; đắt giá nhất là artur horvath (tiền vệ, 500 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FK Csikszereda Miercurea Ciuc?
- HLV trưởng là Valentin Suciu (ROU, 46 tuổi); sân nhà Stadionul Municipal tại Sfântu Gheorghe, sức chứa 5.000 chỗ.
- FK Csikszereda Miercurea Ciuc có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ FK Csikszereda Miercurea Ciuc hiện vắng mặt: Răzvan Trif, Cầu thủ, Nino Kukovec và 1 người khác.
- Thành tích FK Csikszereda Miercurea Ciuc mùa này tại SuperLiga Romania?
- Tại SuperLiga Romania, FK Csikszereda Miercurea Ciuc đã đá 12 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 25 (trung bình 0,58 bàn ghi/trận); sút 114 lần, 44 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).