
Chris Hamilton là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ross County F.C..
Tiểu sử Chris Hamilton
Chris Hamilton là hậu vệ thi đấu cho Ross County F.C., mang quốc tịch Scotland và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 6 bàn sau 10 trận ra sân, tổng 622 phút thi đấu với điểm trung bình 7,04. Cầu thủ cao 173 cm, chân thuận là chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2021), còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Dunfermline Athletic đến Ross County F.C. vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
10/14Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 416 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | — | — | 2 | 0 | 7,35 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 285 | 4 | 0 | 0 | 6 | 6 | — | — | 2 | 0 | 7,19 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | T 7-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,00 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,30 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,33 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,76 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 14-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 10,00 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | 58 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 8,96 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 25/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/06/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunfermline Athletic | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Heart of Midlothian FC B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Arbroath | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Heart of Midlothian FC B | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2021 | Stirling Albion | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Heart of Midlothian FC B | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Dumbarton | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Heart of Midlothian FC B | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Cowdenbeath | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Heart of Midlothian FC B | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Berwick Rangers | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 27/09/2018 | Heart of Midlothian FC B | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực45