
Olly Thomas là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Bristol City U21 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Dunfermline Athletic | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Bristol City U21 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Yeovil Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Bristol City U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2023 | Newport County | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Bristol City U21 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Yeovil Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Bristol City U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bristol City U18 | Bristol City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Bath City | Bristol City U18 | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Bristol City U18 | Bath City | Chuyển nhượng | — |