Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Henderson

FalkirkHậu vệSCO
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Liam Henderson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.137Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1137Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—997770005183%61%006,63
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4436010021——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 777 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/436 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
24/64 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
64
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/63 (61%)
Không chiến thắng / thua
24 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Henderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-1900000018/2703/5—6,08
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-2900000053/5916/10—6,14
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1900010149/5902/3—6,86
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-1900010139/4437/8—7,45
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-1570010011/1414/4—6,94
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-2900011034/4414/9—5,82
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-2900000053/5913/5—6,59
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 0-0900000155/7312/7—6,82
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2900010051/5728/12—6,96
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StranraerT 3-09010110—0——7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: —2021: 100 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/11/20162025 nghìn €
14/01/201821—
30/12/202125100 nghìn €
30/05/202225—
03/10/202428100 nghìn €
02/12/202428100 nghìn €
16/06/202528100 nghìn €
09/12/202529100 nghìn €
19/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com