
Callum Morrison
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Callum Morrison là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Tiểu sử Callum Morrison
Callum Morrison là tiền đạo của câu lạc bộ Dunfermline Athletic, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 05/07/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Callum Morrison ra sân 9 trận, tổng 420 phút, điểm trung bình 5,86. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ chuyển đến Dunfermline Athletic từ Linfield FC vào ngày 15/01/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/11Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | — | — | 0 | 0 | 5,30 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ross County F.C. | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 26/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ St Mirren F.C. | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Cove Rangers | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/08/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2021 | 22 | — |
| 03/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Linfield FC | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Falkirk | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Heart of Midlothian F.C. | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2020 | East Fife | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Heart of Midlothian F.C. | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Heart of Midlothian FC B | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | Brechin City | Heart of Midlothian FC U20 | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Stirling Albion | Heart of Midlothian FC U20 | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Heart of Midlothian FC U20 | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Stirling Albion | Heart of Midlothian FC U20 | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Heart of Midlothian FC U20 | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |