
Tashan Oakley-Boothe
Tiền vệENG
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Tashan Oakley-Boothe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/05/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,27 |
| 09/05/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/04/2026 | Scottish Championship | vs St Johnstone F.C. | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Cúp Scotland | vs Falkirk | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 15/04/2026 | Scottish Championship | @ Airdrie United | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/04/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunfermline Athletic | Free Player | Trở lại | — |
| 12/02/2025 | Free Player | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | Blackpool | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Stoke City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Lincoln City | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Stoke City U23 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực33