
Billy Terrell là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ St Mirren F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Cove Rangers | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dumbarton | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ East Kilbride | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Cúp Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 9/30 | 0 | — | — | 6,67 |
| 13/05/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Bournemouth AFC U21 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Weymouth | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2024 | Bournemouth AFC U21 | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Dartford | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Bournemouth AFC U21 | Dartford | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Bournemouth AFC U21 | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Weymouth | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2022 | Bournemouth AFC U21 | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2021 | Wimborne Town FC | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Bournemouth AFC U21 | Wimborne Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Wimborne Town FC | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Bournemouth U18 | Wimborne Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Bournemouth Jugend | Bournemouth U18 | Chuyển nhượng | — |