
Andy Tod là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Tiểu sử Andy Tod
Andy Tod là tiền đạo mang quốc tịch Scotland, 21 tuổi, thi đấu cho Dunfermline Athletic. Trong mùa 2026-2027, Andy Tod có 13 trận ra sân với 1019 phút thi đấu, ghi 5 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,99. Tại Scottish Championship, cầu thủ ghi 1 bàn sau 8 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland ghi 4 bàn và 1 kiến tạo trong 5 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.199Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
26/50Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 780 | 2 | 0 | 0 | 30 | 14 | — | — | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 419 | 4 | 0 | 1 | 20 | 12 | — | — | 0 | 0 | 7,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/30
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,38 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,22 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,39 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,37 |