
Josh Cooper là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Tiểu sử Josh Cooper
Josh Cooper là tiền vệ của Dunfermline Athletic, mang quốc tịch Scotland và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Josh Cooper ghi 6 bàn trong 14 trận ra sân, tổng 563 phút thi đấu và điểm trung bình 6,95. Theo từng giải, cầu thủ ghi 4 bàn trong 9 trận tại Scottish Championship và 2 bàn trong 5 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, hợp đồng hiệu lực đến 30/05/2028 và chân thuận là chân phải. Chuyển nhượng gần nhất ngày 22/08/2024 đưa cầu thủ từ Stirling Albion đến Dunfermline Athletic.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 498 | 4 | 1 | 0 | 16 | 9 | — | — | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 87 | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | — | — | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,96 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ross County F.C. | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Stirling Albion | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Greenock Morton U20 | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Broomhill FC (- 2025) | Greenock Morton U20 | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Greenock Morton U20 | Broomhill FC (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gretna FC 2008 | Greenock Morton U20 | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Greenock Morton U20 | Gretna FC 2008 | Chuyển nhượng | — |