
Chris Kane là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 170 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 2 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 87 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ross County F.C. | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 26/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ St Mirren F.C. | T 1-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Cove Rangers | T 5-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/03/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/10/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật36
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực50