
Jeremiah Chilokoa-Mullen
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jeremiah Chilokoa-Mullen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Tiểu sử Jeremiah Chilokoa-Mullen
Jeremiah Chilokoa-Mullen là hậu vệ của câu lạc bộ Wigan Athletic, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 17/06/2004 và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 412 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Ở Hạng Ba Anh, cầu thủ ra sân 4 trận; ở Cúp EFL là 2 trận. Cầu thủ được chuyển nhượng đến Wigan Athletic từ Dunfermline Athletic vào ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 65% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 88% | 1 | 0 | 7,05 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/132 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/105 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/18 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/25 | 3 | 5/9 | — | 5,99 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/56 | 2 | 8/12 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 3 | 5/6 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Blackpool | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 0 | 3/4 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Aston Villa U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/44 | 1 | 13/14 | V | 7,23 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Barnsley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunfermline Athletic | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Leeds United U23 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Inverness | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Leeds United U23 | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | liverpool (Youth) | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |