
Kyle Benedictus
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Kyle Benedictus là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/04/2026 | Scottish Championship | vs St Johnstone F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Cúp Scotland | vs Falkirk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Scottish Championship | @ Airdrie United | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/07/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/02/2013 | 21 | 275 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/09/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/01/2018 | 26 | — |
| 20/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
| 25/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực48