Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Giao hữu quốc tế · Thứ bảy 01:30 10/10/2026
4 - 2FT · Hết trận · HT 2–1
Úc (nữ)Úc (nữ)Hạng 15
· Âm u 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Đức (nữ) thắng Úc (nữ) 4-2 trên sân nhà.

Đức (nữ) vs Úc (nữ) 4-2 — Giao hữu quốc tế 10/10/2026 | KQBD AZ

Diễn biến chính (21)

H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty

  1. ⚽ Melissa Kossler 23'
    1 - 0
  2. ⚽ Melissa Kosslerkiến tạo: Elisa Senss 30'
    2 - 0
  3. 47+2'
    2 - 1
    ⚽ Sam Kerrkiến tạo: Ellie Carpenter
  4. ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
  5. 🔁 Marie·Mullerthay Franziska Kett 46'
  6. 🔁 Linda Dallmannthay Jule Brand 46'
  7. 🔁 Lisa Baumthay Klara Buhl 46'
  8. 64' 🔁 Courtney Nevinthay Stephanie Catley
  9. 64' 🔁 Holly McNamarathay Sam Kerr
  10. 64' 🔁 ALANA MURPHYthay Amy Sayer
  11. 64' 🔁 Leticia McKennathay Emily van Egmond
  12. 🔁 Sarai Linderthay Carlotta Wamser 69'
  13. 🔁 Nicole Anyomithay Melissa Kossler 69'
  14. ⚽ Camilla Kuverkiến tạo: Linda Dallmann 83'
    3 - 1
  15. 87' 🔁 Remy Siemsenthay Hayley Raso
  16. 87' 🔁 Tori Tumeththay Winonah Heatley
  17. 🔁 Sophia Kleinhernethay Janina Minge 89'
  18. 🔁 Laura Freigangthay Cora Zicai 89'
  19. 93+3'
    3 - 2
    ⚽ Holly McNamara
  20. ⚽ 95+5'
    4 - 2
  21. 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
  • 58%Kiểm soát bóng42%
  • 15Tổng cú sút20
  • 11Sút trúng đích7
  • 5Sút không trúng đích1
  • 19Sút trong vòng cấm10
  • 3Sút bị chặn2
  • 5Phạt góc7
  • 43Tấn công nguy hiểm26
  • 119Tấn công62
  • 523Chuyền366
  • 455Chuyền chính xác298
  • 1Chuyền then chốt4
  • 11Chuyền dài8
  • 14Rê bóng19
  • 31Tạt bóng18
  • 30Tranh chấp32
  • 12Tắc bóng21
  • 56Cản phá42
  • 11Cứu thua11
  • 5Phạm lỗi0
  • 14Bị phạm lỗi16
  • 3Việt vị1
  • 0Thẻ vàng0
  • 0Thẻ đỏ0

Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Đức (nữ) kiểm soát bóng 58%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: Đức (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Úc (nữ) ép sân. Đức (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Úc (nữ) 41%.

Đức (nữ)Úc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
1Ena Mahmuto…3Camilla Kuv…5Janina Minge9Sjoeke Nüsk…13Carlotta Wa…19Klara Buhl20Elisa Senss22Jule Brand14Cora Zicai17Franziska K…18Melissa Kos… 1Mackenzie A…3Winonah Hea…7Stephanie C…21Ellie Carpe…6Clare Wheel…10Emily van E…17Amy Sayer8Kaitlyn Tor…9Caitlin Foo…16Hayley Raso20Sam Kerr

Đức (nữ) · HLV Christian Wuck

Đội hình chính Đức (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Ena MahmutovicThủ môn7.6
3Camilla KuverHậu vệ7.6
5Janina Minge ©Tiền vệ7.5
9Sjoeke NüskenTiền vệ8.0
13Carlotta WamserTiền vệ6.9
19Klara BuhlTiền vệ7.0
20Elisa SenssTiền vệ7.9
22Jule BrandTiền vệ6.4
14Cora ZicaiTiền đạo6.7
17Franziska KettTiền đạo6.5
18Melissa KosslerTiền đạo8.6
Dự bị (10)
Dự bị Đức (nữ)
SốCầu thủVị trí
4Luzie ZahringerTiền vệ
2Marie·MullerHậu vệ
7Sarai LinderHậu vệ
23Sophia KleinherneHậu vệ
12Stina JohannesThủ môn
10Laura FreigangTiền đạo
21Laura Johanna DickThủ môn
16Linda DallmannTiền vệ
24Lisa BaumHậu vệ
8Nicole AnyomiTiền đạo

Úc (nữ) · HLV Joe Montemurro

Đội hình chính Úc (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Mackenzie ArnoldThủ môn6.3
3Winonah HeatleyHậu vệ5.7
7Stephanie CatleyHậu vệ5.8
21Ellie CarpenterHậu vệ6.6
6Clare WheelerTiền vệ6.2
10Emily van EgmondTiền vệ5.8
17Amy SayerTiền vệ5.8
8Kaitlyn TorpeyTiền đạo6.1
9Caitlin FoordTiền đạo7.4
16Hayley RasoTiền đạo6.5
20Sam Kerr ©Tiền đạo7.6
Dự bị (15)
Dự bị Úc (nữ)
SốCầu thủVị trí
5Jamilla RankinHậu vệ
26Remy SiemsenTiền đạo
13Alex ChidiacTiền vệ
28Alexia ApostolakisTiền vệ
18Courtney NewbonThủ môn
2Courtney NevinTiền vệ
15ALANA MURPHYTiền vệ
25Holly McNamaraTiền đạo
19Leticia McKennaTiền vệ
24Hana LowryTiền vệ
12Chloe LincolnThủ môn
22Charlotte GrantHậu vệ
29Daniela GalicTiền vệ
27Tori TumethHậu vệ
11Leah Mary-Jane DavidsonTiền vệ
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36501.402.85 1.0126151.00 5.55.901.13 11.52.751.40

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Lịch sử đối đầu (6 trận)
Các lần gặp nhau gần nhất
NgàyGiảiTrận đấuTỷ số
29/10/2024INT FRLĐức (nữ) – Úc (nữ)1–2
26/07/2024Women's Olympic Football TournamentĐức (nữ) – Úc (nữ)3–0
10/04/2021INT FRLĐức (nữ) – Úc (nữ)5–2
07/08/2016Women's Olympic Football TournamentĐức (nữ) – Úc (nữ)2–2
28/10/2010INT CFĐức (nữ) – Úc (nữ)2–1
28/01/2005Women's Four Nations TournamentÚc (nữ) – Đức (nữ)1–0
Phong độ gần đây

Đức (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
09/06/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Slovenia (nữ) – Đức (nữ)0–2T
06/06/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Đức (nữ) – Na Uy (nữ)2–0T
18/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Áo (nữ) – Đức (nữ)0–0H
14/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Đức (nữ) – Áo (nữ)5–1T
08/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Na Uy (nữ) – Đức (nữ)0–4T

Úc (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
09/06/2026INT FRLÚc (nữ) – Mexico (nữ)3–1T
06/06/2026INT FRLÚc (nữ) – Mexico (nữ)0–1B
15/04/2026FIFA W SeriesKenya (nữ) – Úc (nữ)0–2T
11/04/2026FIFA W SeriesÚc (nữ) – Malawi (nữ)5–0T
21/03/2026AFC Women’s Asian CupÚc (nữ) – Nhật Bản (nữ)0–1B

Hỏi nhanh về trang này

Đức (nữ) vs Úc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận Đức (nữ) vs Úc (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 01:30 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
Kết quả Đức (nữ) vs Úc (nữ) là bao nhiêu?
Đức (nữ) thắng Úc (nữ) 4-2; hiệp một 2-1.
Lịch sử đối đầu Đức (nữ) vs Úc (nữ) gần đây thế nào?
Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Đức (nữ) thắng 3, hòa 1, Úc (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 29/10/2024 (INT FRL) Đức (nữ) 1-2 Úc (nữ).
Phong độ Đức (nữ) và Úc (nữ) trước trận?
Đức (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); Úc (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLW).
Đội hình xuất phát Đức (nữ) vs Úc (nữ)?
Đức (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Úc (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com