- Phạt góc5 – 7
· Âm u 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Đức (nữ) thắng Úc (nữ) 4-2 trên sân nhà.
Đức (nữ) vs Úc (nữ) 4-2 — Giao hữu quốc tế 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Melissa Kossler
23'
1 - 0 -
⚽ Melissa Kosslerkiến tạo: Elisa Senss
30'
2 - 0 -
47+2'
2 - 1 ⚽ Sam Kerrkiến tạo: Ellie Carpenter - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Marie·Mullerthay Franziska Kett 46'
- 🔁 Linda Dallmannthay Jule Brand 46'
- 🔁 Lisa Baumthay Klara Buhl 46'
- 64' 🔁 Courtney Nevinthay Stephanie Catley
- 64' 🔁 Holly McNamarathay Sam Kerr
- 64' 🔁 ALANA MURPHYthay Amy Sayer
- 64' 🔁 Leticia McKennathay Emily van Egmond
- 🔁 Sarai Linderthay Carlotta Wamser 69'
- 🔁 Nicole Anyomithay Melissa Kossler 69'
-
⚽ Camilla Kuverkiến tạo: Linda Dallmann
83'
3 - 1 - 87' 🔁 Remy Siemsenthay Hayley Raso
- 87' 🔁 Tori Tumeththay Winonah Heatley
- 🔁 Sophia Kleinhernethay Janina Minge 89'
- 🔁 Laura Freigangthay Cora Zicai 89'
-
93+3'
3 - 2 ⚽ Holly McNamara -
⚽
95+5'
4 - 2 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 15Tổng cú sút20
- 11Sút trúng đích7
- 5Sút không trúng đích1
- 19Sút trong vòng cấm10
- 3Sút bị chặn2
- 5Phạt góc7
- 43Tấn công nguy hiểm26
- 119Tấn công62
- 523Chuyền366
- 455Chuyền chính xác298
- 1Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài8
- 14Rê bóng19
- 31Tạt bóng18
- 30Tranh chấp32
- 12Tắc bóng21
- 56Cản phá42
- 11Cứu thua11
- 5Phạm lỗi0
- 14Bị phạm lỗi16
- 3Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Đức (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đức (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Úc (nữ) ép sân. Đức (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Úc (nữ) 41%.
Đức (nữ)Úc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Đức (nữ) · HLV Christian Wuck
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 7.6 |
| 3 | Camilla Kuver | Hậu vệ | 7.6 |
| 5 | Janina Minge © | Tiền vệ | 7.5 |
| 9 | Sjoeke Nüsken | Tiền vệ | 8.0 |
| 13 | Carlotta Wamser | Tiền vệ | 6.9 |
| 19 | Klara Buhl | Tiền vệ | 7.0 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 7.9 |
| 22 | Jule Brand | Tiền vệ | 6.4 |
| 14 | Cora Zicai | Tiền đạo | 6.7 |
| 17 | Franziska Kett | Tiền đạo | 6.5 |
| 18 | Melissa Kossler | Tiền đạo | 8.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Luzie Zahringer | Tiền vệ |
| 2 | Marie·Muller | Hậu vệ |
| 7 | Sarai Linder | Hậu vệ |
| 23 | Sophia Kleinherne | Hậu vệ |
| 12 | Stina Johannes | Thủ môn |
| 10 | Laura Freigang | Tiền đạo |
| 21 | Laura Johanna Dick | Thủ môn |
| 16 | Linda Dallmann | Tiền vệ |
| 24 | Lisa Baum | Hậu vệ |
| 8 | Nicole Anyomi | Tiền đạo |
Úc (nữ) · HLV Joe Montemurro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 6.3 |
| 3 | Winonah Heatley | Hậu vệ | 5.7 |
| 7 | Stephanie Catley | Hậu vệ | 5.8 |
| 21 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Clare Wheeler | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Emily van Egmond | Tiền vệ | 5.8 |
| 17 | Amy Sayer | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Kaitlyn Torpey | Tiền đạo | 6.1 |
| 9 | Caitlin Foord | Tiền đạo | 7.4 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo | 6.5 |
| 20 | Sam Kerr © | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 26 | Remy Siemsen | Tiền đạo |
| 13 | Alex Chidiac | Tiền vệ |
| 28 | Alexia Apostolakis | Tiền vệ |
| 18 | Courtney Newbon | Thủ môn |
| 2 | Courtney Nevin | Tiền vệ |
| 15 | ALANA MURPHY | Tiền vệ |
| 25 | Holly McNamara | Tiền đạo |
| 19 | Leticia McKenna | Tiền vệ |
| 24 | Hana Lowry | Tiền vệ |
| 12 | Chloe Lincoln | Thủ môn |
| 22 | Charlotte Grant | Hậu vệ |
| 29 | Daniela Galic | Tiền vệ |
| 27 | Tori Tumeth | Hậu vệ |
| 11 | Leah Mary-Jane Davidson | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 1.01 | 26 | 151.00 | 5.5 | 5.90 | 1.13 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/10/2024 | INT FRL | Đức (nữ) – Úc (nữ) | 1–2 |
| 26/07/2024 | Women's Olympic Football Tournament | Đức (nữ) – Úc (nữ) | 3–0 |
| 10/04/2021 | INT FRL | Đức (nữ) – Úc (nữ) | 5–2 |
| 07/08/2016 | Women's Olympic Football Tournament | Đức (nữ) – Úc (nữ) | 2–2 |
| 28/10/2010 | INT CF | Đức (nữ) – Úc (nữ) | 2–1 |
| 28/01/2005 | Women's Four Nations Tournament | Úc (nữ) – Đức (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Đức (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Slovenia (nữ) – Đức (nữ) | 0–2 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Na Uy (nữ) | 2–0 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Áo (nữ) – Đức (nữ) | 0–0 | H |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 5–1 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Na Uy (nữ) – Đức (nữ) | 0–4 | T |
Úc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Úc (nữ) – Mexico (nữ) | 3–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Úc (nữ) – Mexico (nữ) | 0–1 | B |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Kenya (nữ) – Úc (nữ) | 0–2 | T |
| 11/04/2026 | FIFA W Series | Úc (nữ) – Malawi (nữ) | 5–0 | T |
| 21/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Úc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Đức (nữ) vs Úc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đức (nữ) vs Úc (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 01:30 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Đức (nữ) vs Úc (nữ) là bao nhiêu?
- Đức (nữ) thắng Úc (nữ) 4-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Đức (nữ) vs Úc (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Đức (nữ) thắng 3, hòa 1, Úc (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 29/10/2024 (INT FRL) Đức (nữ) 1-2 Úc (nữ).
- Phong độ Đức (nữ) và Úc (nữ) trước trận?
- Đức (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); Úc (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLW).
- Đội hình xuất phát Đức (nữ) vs Úc (nữ)?
- Đức (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Úc (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

