Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlotta Wamser

22Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Carlotta Wamser là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
868Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—633000010093%46%006,66
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221801003193%47%007,06
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—643882017382%53%107,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/181 (93%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/107 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/246 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlotta Wamser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-2300000017/1712/3—6,13
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nhật Bản (nữ)T 2-1270000020/2312/5—6,90
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)T 4-2690000237/4012/6—6,90
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-2620000129/2936/10—6,66
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1900020056/6136/12—6,76
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-012000018/1100/1—6,51
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-2901011044/4623/7—7,36
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2900100336/4113/8—6,92
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1900000264/6612/5—7,13
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1160000015/1700/1—6,59

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh54
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com