- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
· Trọng tài: Iuliana Elena Demetrescu · Ít mây 18°C · cập nhật
Áo (nữ) và Đức (nữ) hòa nhau 0-0.
Áo (nữ) vs Đức (nữ) 0-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 18Tổng cú sút26
- 1Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích8
- 4Sút trong vòng cấm10
- 2Phạt góc6
- 14Tấn công nguy hiểm61
- 45Tấn công122
- 255Chuyền439
- 169Chuyền chính xác345
- 1Chuyền then chốt6
- 2Chuyền dài9
- 4Rê bóng15
- 25Tạt bóng44
- 41Tranh chấp56
- 18Tắc bóng7
- 68Cản phá75
- 9Cứu thua7
- 3Phạm lỗi1
- 31Bị phạm lỗi29
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Đức (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Áo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Đức (nữ) ép sân. Áo (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Đức (nữ) 55%.
Áo (nữ)Đức (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Áo (nữ) · HLV Dominik Thalhammer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mariella El Sherif | Thủ môn | 6.69 |
| 2 | Chiara Anna D'Angelo | Hậu vệ | 6.65 |
| 3 | Sarah Gutmann | Hậu vệ | 6.02 |
| 5 | Claudia Wenger | Hậu vệ | 6.09 |
| 13 | Virginia Kirchberger | Hậu vệ | 6.94 |
| 19 | Verena Aschauer | Hậu vệ | 6.39 |
| 7 | Melanie brunnthaler | Tiền vệ | 6.81 |
| 8 | Barbara Dunst | Tiền vệ | 6.23 |
| 14 | Naika Reissner | Tiền vệ | 6.57 |
| 16 | Annabel Schasching © | Tiền vệ | 6.25 |
| 10 | Eileen campbell | Tiền đạo | 5.85 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Celina Degen | Hậu vệ |
| 18 | Julia Hickelsberger | Tiền vệ |
| 22 | lisa kolb | Tiền đạo |
| 9 | nicole ojukwu | Tiền vệ |
| 23 | Jasmin Pal | Thủ môn |
| 15 | Maria Plattner | Tiền vệ |
| 21 | Larissa Rusek | Thủ môn |
| 6 | Katharina Schiechtl | Hậu vệ |
| 20 | Louise Christine Ingeborg Schöffel | Hậu vệ |
| 17 | Tatjana Weiss | Tiền vệ |
| 12 | Laura·Wienroither | Hậu vệ |
| 11 | Carina Brunold | Tiền đạo |
Đức (nữ) · HLV Christian Wuck
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ann Katrin Berger | Thủ môn | 7.11 |
| 2 | Sarai Linder | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Camilla Kuver | Hậu vệ | 6.78 |
| 5 | Janina Minge © | Hậu vệ | 6.09 |
| 13 | Carlotta Wamser | Hậu vệ | 6.68 |
| 8 | Vivien Endemann | Tiền vệ | 6.25 |
| 9 | Sjoeke Nüsken | Tiền vệ | 6.97 |
| 14 | Larissa Michelle Mühlhaus | Tiền vệ | 6.38 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 6.6 |
| 22 | Jule Brand | Tiền vệ | 6.53 |
| 18 | Nicole Anyomi | Tiền đạo | 6.04 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Laura Freigang | Tiền đạo |
| 6 | Lisanne Grawe | Tiền vệ |
| 16 | Linda Dallmann | Tiền vệ |
| 12 | Stina Johannes | Thủ môn |
| 17 | Franziska Kett | Tiền đạo |
| 4 | Rebecca·Knaak | Hậu vệ |
| 21 | Ena Mahmutovic | Thủ môn |
| 19 | Shekiera·Martinez | Tiền đạo |
| 7 | Sarah Mattner Trembleau | Tiền đạo |
| 11 | Lea Schuller | Tiền đạo |
| 23 | Jella Veit | Hậu vệ |
| 15 | Selina Cerci | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 5–1 |
| 04/06/2025 | UEFA WNL | Áo (nữ) – Đức (nữ) | 0–6 |
| 26/02/2025 | UEFA WNL | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 4–1 |
| 17/07/2024 | UEFACW Q | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 4–0 |
| 06/04/2024 | UEFACW Q | Áo (nữ) – Đức (nữ) | 2–3 |
| 22/07/2022 | UEFA Women's Championship | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 2–0 |
| 06/10/2018 | INT FRL | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 3–1 |
| 22/10/2016 | INT FRL | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 4–2 |
Phong độ gần đây
Áo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 5–1 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Slovenia (nữ) – Áo (nữ) | 1–0 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Áo (nữ) – Na Uy (nữ) | 0–1 | B |
| 01/12/2025 | INT FRL | Áo (nữ) – Ukraina (nữ) | 2–3 | B |
| 28/11/2025 | INT FRL | Phần Lan (nữ) – Áo (nữ) | 1–1 | H |
Đức (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Áo (nữ) | 5–1 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Na Uy (nữ) – Đức (nữ) | 0–4 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Slovenia (nữ) | 5–0 | T |
| 03/12/2025 | UEFA WNL | Tây Ban Nha (nữ) – Đức (nữ) | 3–0 | B |
| 29/11/2025 | UEFA WNL | Đức (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Áo (nữ) vs Đức (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Áo (nữ) vs Đức (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Áo (nữ) vs Đức (nữ) là bao nhiêu?
- Áo (nữ) và Đức (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Áo (nữ) vs Đức (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Áo (nữ) thắng 0, hòa 0, Đức (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 14/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Đức (nữ) 5-1 Áo (nữ).
- Phong độ Áo (nữ) và Đức (nữ) trước trận?
- Áo (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDW); Đức (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLDD).
- Đội hình xuất phát Áo (nữ) vs Đức (nữ)?
- Áo (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Đức (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

