Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sjoeke Nüsken

Chelsea FC (nữ)Tiền vệGER
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sjoeke Nüsken là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).

Tiểu sử Sjoeke Nüsken

Sjoeke Nüsken là tiền vệ của Chelsea FC (nữ), mang quốc tịch Germany và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 1051 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,72. Ở Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ có 5 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 3 trận và 1 kiến tạo. Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026 ghi nhận 6 trận với 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 173 cm và nặng 68 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—6436420113368%57%006,78
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—332500013071%47%106,23
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—654660018181%66%106,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/126 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/56 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/235 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/45 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sjoeke Nüsken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)T 6-229101115/711/2—6,97
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nhật Bản (nữ)T 2-1900020240/4735/8—7,90
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)T 4-2901032136/4325/6—8,00
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 3-045001005/812/4—6,28
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)H 0-0700020014/2135/8—6,39
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 1-023000007/1212/3—6,48
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Austria Wien (nữ)T 1-0900010126/3503/9—6,11
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-0870041222/3426/10—6,76
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester United (nữ)T 5-0901161213/2017/12—7,74
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)H 1-1900010333/4425/8—6,43

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com