
Lisa Baum là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arsenal (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
544Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 424 | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 78% | 48% | 1 | 0 | 7,15 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/126 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/29 | 1 | 4/8 | — | 6,45 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/12 | 2 | 4/5 | — | 7,47 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris FC (nữ) | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/30 | 4 | 7/13 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 12/14 | 2 | 3/8 | — | 6,91 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs HB Koge (nữ) | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 2 | 4/9 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/21 | 3 | 5/10 | V | 6,95 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 23/25 | 0 | 5/10 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/25 | 2 | 4/11 | — | 8,11 |