
Nicole Anyomi
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
65 nghìn €Giá trị
Nicole Anyomi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).
Tiểu sử Nicole Anyomi
Nicole Anyomi là tiền đạo người Germany, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ London City Lionesses (nữ). Chiều cao 168 cm và cân nặng 59 kg. Trong mùa 2026-2027, Nicole Anyomi ra sân 5 trận với 125 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,48. Ở Ngoại hạng Anh (nữ) cầu thủ ghi 1 bàn sau 4 trận, còn tại FA Women's League Cup ra sân 1 trận. Giá trị thị trường được định giá 65 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
185Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
92Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,38 |
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 76% | 33% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ West Ham United (nữ) | T 2-1 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | V | 6,12 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 2/3 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | T 6-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Leicester City (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-1 | 28 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
| 04/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 4-1 | 76 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/19 | 2 | 5/9 | — | 8,89 |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 3-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 2/13 | — | 7,43 |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực51