
Jule Brand là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
920Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 426 | 1 | 0 | 6 | 10 | 2 | 81% | 67% | 0 | 0 | 7,97 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 63% | 1 | 0 | 6,47 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 5 | 386 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 73% | 48% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 7,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/229 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/146 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/25 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 41/51 | 4 | 7/12 | — | 7,60 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 29/36 | 2 | 4/8 | — | 6,94 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 5 | 8/12 | V | 6,44 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Servette (nữ) | T 8-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 8-1 | 66 | 1 | 0 | 5 | 1 | 6 | 29/41 | 2 | 4/4 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 7-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 37/42 | 4 | 5/6 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 7-1 | 90 | 0 | 3 | 4 | 1 | 3 | 50/59 | 3 | 7/10 | — | 9,41 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovenia (nữ) | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực49