Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Hyun-Woo

Tokyo VerdyTiền đạoKOR
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kim Hyun-Woo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—221020001180%40%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Hyun-Woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-445000005/627/12—6,40
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-2570011012/1502/10V6,52
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 1-0761021016/1900/6—7,57
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 3-3701041013/1712/7—7,92
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 0-0720031110/1314/8—6,46
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 1-2450000012/1202/4—6,40
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-1840030012/1502/4V5,99
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedT 1-013000002/300/1—6,46
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuB 1-2450120110/1402/6—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20242225 nghìn €
11/12/20242350 nghìn €
25/06/202523100 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
08/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Oita TrinitaTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2026Iwaki FCOita TrinitaCho mượn—
07/06/2025Oita TrinitaIwaki FCChuyển nhượng—
31/01/2024Tokoha Univ. Hamamatsu CampusOita TrinitaChuyển nhượng—
31/03/2020Aomori Yamada High SchoolTokoha Univ. Hamamatsu CampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com