
Serbia
SerbiaHLV Veljko PaunovicGiá trị 281,8 triệu €
Phong độ: BBBBB
Serbia sẽ gặp Đức lúc 02:45 ngày 14/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Serbia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | SRB | 194 cm | 28,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 29 | SRB | 194 cm | 2,2 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | SRB | 187 cm | 8,0 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 29 | SRB | 202 cm | 15,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 20 | SRB | — | 2,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | SRB | 184 cm | 6,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | SRB | — | 800 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | SRB | 194 cm | 40,0 triệu € | |
| 11 | Hậu vệ | 33 | SRB | 184 cm | 2,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 19 | — | — | 6,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | SRB | 194 cm | 4,0 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | SRB | 186 cm | 6,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 27 | SRB | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 4 | Tiền vệ | 20 | — | — | 7,0 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 31 | SRB | 189 cm | 4,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | SRB | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | SRB | 187 cm | 32,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 37 | SRB | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | SRB | 185 cm | 12,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 31 | SRB | 191 cm | 12,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 18 | SRB | — | 25,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | SRB | 183 cm | 16,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 30 | SRB | 183 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 24 | SRB | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 28 | SRB | 182 cm | 9,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | SRB | 181 cm | 6,5 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 30 | SRB | 169 cm | 8,0 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 19 | SRB | 175 cm | 10,0 triệu € |