Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Lucic

Crvena ZvezdaTiền đạoSRB
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Vladimir Lucic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Tiểu sử Vladimir Lucic

Vladimir Lucic là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Crvena Zvezda, mang quốc tịch Serbia và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm và thi đấu bằng hai chân. Ở mùa hiện tại 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 284 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,79. Ngày 29/06/2025, cầu thủ chuyển đến Crvena Zvezda theo dạng cho mượn từ FK IMT Belgrad. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,5 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—522090016283%68%006,87
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11750002190%57%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/104 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/25 (68%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Lucic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3750021127/3034/7—6,36
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1820000014/1824/5—6,13
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0120000112/1300/3—6,60
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0110020310/1001/2—7,20
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-0790042438/48510/13—7,20
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 1-4250000111/1100/2—5,87
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-0250100113/1522/2—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20201725 nghìn €
07/12/202018200 nghìn €
05/06/202118200 nghìn €
24/12/202119200 nghìn €
18/06/202219400 nghìn €
17/11/202220600 nghìn €
21/06/2023201,0 triệu €
26/12/2023212,5 triệu €
09/06/2024212,5 triệu €
26/12/2024221,5 triệu €
11/06/2025221,5 triệu €
15/09/2025231,7 triệu €
10/12/2025231,5 triệu €
25/03/2026232,0 triệu €
04/06/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025FK IMT BelgradCrvena ZvezdaCho mượn—
12/09/2024Crvena ZvezdaFK IMT BelgradChuyển nhượng—
29/06/2023FK ČukaričkiCrvena ZvezdaCho mượn—
28/07/2022Crvena ZvezdaFK ČukaričkiChuyển nhượng—
29/06/2022FK IMT BelgradCrvena ZvezdaCho mượn—
06/02/2022Crvena ZvezdaFK IMT BelgradChuyển nhượng—
31/12/2021Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/12/2021FK IMT BelgradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
26/07/2020Red Star Belgrade U19FK IMT BelgradChuyển nhượng—
29/06/2020FK Graficar Beograd U19Red Star Belgrade U19Cho mượn—
24/07/2019Red Star Belgrade U19FK Graficar Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
13/01/2019011 Belgrad U17Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh47
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com