
Pyramids FC
Phong độ: TTTTT
Pyramids FC sẽ gặp Marekh lúc 00:00 ngày 25/10/2026 tại Cúp C1 châu Phi.
Đội hình Pyramids FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | EGY | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| 22 | Thủ môn | 43 | EGY | 191 cm | 625 nghìn € | |
| 28 | Thủ môn | 29 | EGY | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | EGY | — | 1,5 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 34 | EGY | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | EGY | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 33 | MAR | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | EGY | 170 cm | 1,2 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | EGY | — | 600 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 21 | EGY | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | PSE | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | EGY | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | BUR | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 27 | EGY | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | EGY | 183 cm | 900 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | EGY | 186 cm | 3,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | — | — | 1,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 32 | MAR | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 29 | EGY | 172 cm | 1,8 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | EGY | 165 cm | 250 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 30 | EGY | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | EGY | 169 cm | 700 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 26 | ALG | 190 cm | 2,2 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | EGY | — | 230 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 29 | EGY | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 20 | JOR | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 29 | EGY | 182 cm | 2,2 triệu € | |
| 32 | Tiền đạo | 29 | BRA | 175 cm | 1,5 triệu € |