
Ibrahim Blati Toure là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Pyramids FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sierra Leone | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ai Cập | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea-Bissau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/04/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/10/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/07/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/10/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/02/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/11/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực42