
Eyad El Askalany là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 56% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/191 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 3 | 4/6 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68/77 | 2 | 3/5 | — | 7,15 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/72 | 0 | 2/3 | — | 6,99 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Sochi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Pari Nizhniy Novgorod | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | FK Rostov | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | Ismaily SC | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.92M € | 920 nghìn € |
| 20/07/2023 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |