Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nadhir Benbouali

Pyramids FCTiền đạoALG
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Nadhir Benbouali là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Pyramids FC.

Tiểu sử Nadhir Benbouali

Nadhir Benbouali là tiền đạo người Algeria, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Pyramids FC. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, ghi 1 bàn với 86 phút thi đấu và điểm trung bình 7,16. Giá trị thị trường hiện là 2,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 14/08/2026, loại 'Hết hạn mượn', từ Győri ETO FC đến Pyramids FC, phí 2,9 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
208Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
104Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—321431005253%33%106,88
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—116510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nadhir Benbouali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-157002001/604/13—6,33
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-159103203/412/6—8,05
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-027000004/502/5V6,27
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-0dự bị00000—0———
28/06/2026World Cupvs ÁoH 3-3dự bị00000—0———
23/06/2026World Cup@ JordanT 2-145102206/916/12—8,00
17/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-3dự bị00000—0———
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 4-04600000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hà LanT 1-027000002/31——6,50
16/05/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-090103207/1002/12—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 2,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/202020200 nghìn €
16/02/202120400 nghìn €
20/07/202121525 nghìn €
01/01/202221800 nghìn €
23/03/2022211,5 triệu €
19/06/2022221,5 triệu €
03/11/2022221,2 triệu €
08/06/2023231,0 triệu €
18/12/202323700 nghìn €
03/06/202424600 nghìn €
22/12/202424400 nghìn €
27/05/202525400 nghìn €
06/10/202525600 nghìn €
07/12/202525900 nghìn €
18/05/2026261,2 triệu €
29/09/2026262,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Győri ETO FCPyramids FCHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
16/07/2025RC Sporting CharleroiGyőri ETO FCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2025Győri ETO FCRC Sporting CharleroiCho mượn—
02/09/2024RC Sporting CharleroiGyőri ETO FCChuyển nhượng—
21/07/2022Paradou ACRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/07/2020Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com