
Walid El Karti là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 399 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 86% | 51% | 2 | 0 | 6,92 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/177 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 5/8 | — | 7,31 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 0 | 0/4 | V | 6,27 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 4/7 | V | 7,45 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 2/4 | — | 6,92 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 5/10 | — | 6,37 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 5/10 | — | 6,04 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/08/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/10/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/05/2019 | 24 | 875 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 875 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/09/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/04/2021 | 26 | 675 nghìn € |
| 30/07/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 23/04/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/10/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/02/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/11/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 850 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực50