Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

AhmedAbdelkader

Pyramids FCTiền vệEGY
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

AhmedAbdelkader là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—511510003288%33%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/36 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của AhmedAbdelkader · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-119000002/200/1—6,36
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0750021117/2002/7—6,58
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-012000002/212/5—6,78
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-031000018/901/2—6,90
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-014001103/30——6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20202150 nghìn €
12/05/202121200 nghìn €
09/12/202122500 nghìn €
14/09/202223500 nghìn €
23/02/202323800 nghìn €
28/06/202324700 nghìn €
23/04/202424500 nghìn €
02/10/202425400 nghìn €
09/12/202425375 nghìn €
27/05/202526400 nghìn €
30/11/202526325 nghìn €
02/06/202627400 nghìn €
29/09/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Al KarmaPyramids FCChuyển nhượng—
03/02/2026Al Ahly FCAl KarmaHết hạn mượn 0.21M €210 nghìn €
29/06/2025Qatar Sports ClubAl Ahly FCCho mượn—
18/08/2024Al Ahly FCQatar Sports ClubChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
30/08/2021Smouha SCAl Ahly FCCho mượn—
29/11/2020Al Ahly FCSmouha SCChuyển nhượng—
23/09/2020Sparta Praha BAl Ahly FCChuyển nhượng—
15/02/2018El Ahly U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/12/2017Sparta Praha BEl Ahly U19Cho mượn—
15/11/2017El Ahly U19Sparta Praha BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com