
Mahmoud Marie là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 56% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/286 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/55 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 4/6 | — | 6,59 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/61 | 1 | 3/5 | V | 7,19 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 2 | 4/6 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 0 | 2/4 | — | 7,36 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 2/5 | V | 6,93 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | T 3-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | — | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.