Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Hamdy Sharaf Eldin

Pyramids FCHậu vệEGY
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mohamed Hamdy Sharaf Eldin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—102700000100%0%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/16 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Hamdy Sharaf Eldin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0270000016/1600/1—6,11
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea-BissauT 1-09010000—0——7,70
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 3-06300000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Burkina FasoH 0-09000000—0——6,10
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs EthiopiaT 2-09000000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea-BissauH 1-19000000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Sierra LeoneT 2-09000000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 6-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201620100 nghìn €
16/06/201621100 nghìn €
10/01/201721200 nghìn €
19/07/201722250 nghìn €
02/01/201822400 nghìn €
22/05/201823400 nghìn €
12/12/201823500 nghìn €
01/06/201924500 nghìn €
01/02/202024500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
11/11/202025500 nghìn €
12/05/202126500 nghìn €
09/12/202126800 nghìn €
14/09/202227800 nghìn €
23/02/2023271,0 triệu €
28/06/2023281,2 triệu €
10/01/2024281,2 triệu €
23/04/2024291,2 triệu €
02/10/2024291,2 triệu €
13/02/2025291,2 triệu €
12/06/2025301,2 triệu €
30/11/2025301,3 triệu €
19/05/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2018Al MasryPyramids FCHết hạn mượn 1.2M €1,1 triệu €
26/07/2016El Ahly U23Al MasryHết hạn mượn Free—
30/06/2016El Mokawloon El ArabEl Ahly U23Cho mượn—
26/01/2016El Ahly U23El Mokawloon El ArabChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh64
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com