
Panetolikos Agrinio
Phong độ: BBBBB
Panetolikos Agrinio sẽ gặp AEK Athens lúc 00:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Đội hình Panetolikos Agrinio
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | — | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 19 | GRE | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 28 | GRE | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 27 | UKR | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | SWE | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | SWE | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | GRE | — | 250 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 25 | GRE | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | ESP | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 32 | GRE | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 20 | GRE | — | 200 nghìn € | |
| 49 | Hậu vệ | 25 | SRB | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 65 | Hậu vệ | 23 | GRE | 179 cm | 450 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | ZIM | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | MAR | 173 cm | 2,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | GRE | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | CYP | — | 600 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | GRE | — | 500 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 27 | SRB | 187 cm | 450 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 26 | MNE | 187 cm | 450 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 22 | GRE | — | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | GRE | — | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | COL | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | GUI | — | 900 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 28 | MLI | 177 cm | 900 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | SRB | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 24 | SEN | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 26 | — | — | 450 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 20 | GRE | — | — | |
| 33 | Tiền đạo | 19 | GRE | — | — | |
| 90 | Tiền đạo | 25 | GHA | 165 cm | 400 nghìn € |