
Ko Hasegawa
Thủ mônJPN
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ko Hasegawa là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.