
Millwall
Phong độ: HBTHH
Millwall sẽ gặp Portsmouth lúc 18:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng Nhất Anh.
Đội hình Millwall
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | DEN | 198 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Thủ môn | 33 | NZL | 194 cm | 1,0 triệu € | |
| 34 | Thủ môn | 23 | ENG | 195 cm | 1,2 triệu € | |
| 41 | Thủ môn | 21 | ENG | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 43 | Thủ môn | 31 | ENG | 198 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | ENG | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | ENG | 188 cm | 4,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | FRA | 192 cm | 12,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | ENG | 199 cm | 1,8 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 23 | INA | 194 cm | 1,2 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 36 | ENG | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | ENG | 176 cm | 10,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | ENG | 183 cm | 2,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | SCO | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 29 | IRL | 182 cm | 1,8 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 34 | ENG | 185 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | ENG | 190 cm | 9,0 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 29 | BEL | 175 cm | 2,0 triệu € | |
| 25 | Tiền vệ | 24 | ENG | 174 cm | 3,2 triệu € | |
| 26 | Tiền vệ | 23 | ENG | 160 cm | 300 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 26 | ENG | 183 cm | 5,0 triệu € | |
| 49 | Tiền vệ | 22 | FRA | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | FRA | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | SRB | 191 cm | 9,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | ALG | 179 cm | 5,5 triệu € | |
| 13 | Tiền đạo | 31 | SCO | 188 cm | 800 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | ENG | — | 600 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 20 | ENG | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | 19 | FRA | 182 cm | 1,0 triệu € |