
Hibernian F.C.
Phong độ: BBHBT
Hibernian F.C. sẽ gặp Celtic FC lúc 19:00 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Scotland.
Đội hình Hibernian F.C.
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | AUT | 196 cm | 450 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 31 | ENG | 185 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | ENG | — | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 34 | SCO | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | SCO | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 21 | — | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | AUS | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 22 | ENG | — | 200 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 26 | COD | 186 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | SRB | 191 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | SCO | 175 cm | 3,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | AUS | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 33 | ENG | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | ZAM | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 30 | IRL | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 30 | SCO | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 32 | UGA | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | ENG | 182 cm | 750 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 19 | IRL | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 28 | GER | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 23 | SLE | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | IRL | — | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | ENG | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 25 | TOG | 170 cm | 1,0 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 26 | AUS | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 26 | WAL | 175 cm | 900 nghìn € |