Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Ivezic

Hibernian F.C.Tiền vệSRB
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marko Ivezic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—221800000088%77%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/150 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Ivezic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2900000079/8904/6—6,43
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-1900000054/6133/3—6,75
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV 1860 MünchenT 2-0dự bị00000—0———
14/08/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98H 2-26000006/800/1—6,25
17/05/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 1-2740000050/5400/6V5,86
09/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgB 1-3900010053/5738/13—6,68
02/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 2-0900000149/5857/10—7,23
25/04/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinT 1-0900000235/4155/10—7,56
17/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0900000039/4723/7—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20211950 nghìn €
24/12/202120300 nghìn €
25/06/202220500 nghìn €
17/11/2022201,0 triệu €
21/06/2023211,5 triệu €
14/12/2023222,0 triệu €
05/06/2024223,0 triệu €
19/12/2024232,5 triệu €
04/06/2025232,0 triệu €
15/12/2025241,5 triệu €
31/05/2026241,5 triệu €
30/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Holstein KielHibernian F.C.Hết hạn mượn 0.465418M €465 nghìn €
30/06/2023FK Vozdovac BeogradHolstein KielHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2020FK Vozdovac U19FK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
31/07/2019011 Belgrad U19FK Vozdovac U19Chuyển nhượng—
30/06/2018011 Belgrad U17011 Belgrad U19Chuyển nhượng—
20/08/2015FK Ada 011 U15011 Belgrad U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy38
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com