
Gimpo FC
Phong độ: TBTHB
Gimpo FC sẽ gặp Gimhae City lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Korean K League 2.
Đội hình Gimpo FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thủ môn | 33 | KOR | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 34 | KOR | 192 cm | 175 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | KOR | 185 cm | 225 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | KOR | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | KOR | — | 225 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | KOR | 186 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 35 | KOR | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | KOR | 174 cm | 175 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 22 | KOR | — | 125 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 30 | KOR | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 47 | Hậu vệ | 32 | KOR | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 33 | KOR | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | KOR | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 34 | KOR | 175 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | BRA | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | BRA | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 38 | KOR | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | KOR | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 31 | AUS | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | KOR | 177 cm | 175 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 24 | KOR | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 28 | IRQ | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 50 | Tiền đạo | 31 | KOR | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 24 | KOR | 173 cm | 125 nghìn € | |
| 96 | Tiền đạo | 30 | BRA | 170 cm | 250 nghìn € |