
Son Jeong-hyeon là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.338Phút
44Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 15 | 1.338 | 44 | 4 | 17 | 50% | 76% | 0 | 1 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.338 phút · điểm TB 5,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 44
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/263 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/190 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | 1/2 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 7/14 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 61 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | — | — | 5,81 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 107 | 3 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 0/1 | Đ | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 225 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2024 | Gyeongnam FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2017 | Asan Mugunghwa | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Gyeongnam FC | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Ansan Mugunghwa FC | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Gyeongnam FC | Ansan Mugunghwa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gwangju University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Geoje High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Yeoncho Middle School | Geoje High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Tongyeong Middle School | Yeoncho Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Dooryong Elementary School | Tongyeong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 153
- Chỉ số 218
- Chỉ số 454
- Chỉ số 341