Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Kyung-Rok

Gimpo FCHậu vệKOR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Park Kyung-Rok là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—321810001187%60%004,18
Cúp Hàn Quốc——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 4,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/101 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Kyung-Rok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 4-1900000041/4925/7—6,30
09/10/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-1900011140/4401/2——
19/09/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4dự bị00000—0———
16/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-0dự bị00000—0———
02/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202025100 nghìn €
20/12/202026125 nghìn €
21/06/202126175 nghìn €
25/12/202127225 nghìn €
17/06/202227250 nghìn €
26/12/202228300 nghìn €
21/06/202328275 nghìn €
18/12/202329300 nghìn €
13/06/202429325 nghìn €
04/12/202430350 nghìn €
02/06/202530300 nghìn €
15/12/202531275 nghìn €
09/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018UnknownGimpo FCChuyển nhượng—
31/12/2017Busan Transportation CorporationUnknownChuyển nhượng—
31/12/2016Busan I ParkBusan Transportation CorporationChuyển nhượng—
31/12/2015Dong-A UniversityBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2012Busan I Park U18Dong-A UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Busan I Park U15Busan I Park U18Chuyển nhượng—
31/12/2006UnknownBusan I Park U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com