
Lim Chang-Seok là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.362Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 15 | 1.359 | 0 | 0 | 3 | 11 | 3 | 79% | 48% | 3 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.359 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/441 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/43 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/105 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/7 | — | 5,85 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/3 | V | 5,60 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/32 | 1 | 5/8 | — | 6,78 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/7 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 13/04/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Hwaseong FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Gangneung Citizen | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Yangju Citizen | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Gangneung Citizen | Yangju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Gimcheon University | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Daeshin FC U18 | Gimcheon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kyunghee High School | Daeshin FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gwangdong High School FC U18 | Kyunghee High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Mohyeon U15 | Gwangdong High School FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Osan U15 | FC Mohyeon U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gwacheon Munwon Middle School | FC Osan U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Seoul SKK FC | Gwacheon Munwon Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực32