Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Chan-Hyung

Gimpo FCHậu vệKOR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Lee Chan-Hyung là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
812Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1898121006185%53%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/453 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/45 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/67 (53%)
Không chiến thắng / thua
18 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Chan-Hyung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 4-1451011016/1913/8—7,30
09/10/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-02000001/20——6,99
02/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1550000026/3413/5—6,31
26/07/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 1-1100000—0——6,60
18/07/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 1-1890000046/5403/8—7,04
12/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanB 0-2830010028/3424/5—6,65
07/06/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-21000001/10——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/202520150 nghìn €
02/06/202520225 nghìn €
15/12/202521250 nghìn €
09/06/202621225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Soongsil UniversityGimpo FCChuyển nhượng—
31/12/2022Jungkyung High SchoolSoongsil UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019Soongsil Middle SchoolJungkyung High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2016Seoul Wooi Elementary SchoolSoongsil Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com