Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Jae-young

Gimpo FCTiền vệKOR
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Choi Jae-young là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—31690000089%25%006,26
Cúp Hàn Quốc——10800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/39 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Jae-young · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 2-2230000016/1902/4—6,00
06/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4450000017/1711/8—6,00
16/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-01000002/30——6,79
02/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 1-1dự bị00000—0———
18/07/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
12/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192050 nghìn €
31/07/20192150 nghìn €
28/12/20192150 nghìn €
22/06/20202250 nghìn €
20/12/20202250 nghìn €
21/06/20212350 nghìn €
25/12/202123150 nghìn €
17/06/202224150 nghìn €
26/12/202224175 nghìn €
22/06/202325275 nghìn €
18/12/202325300 nghìn €
13/06/202426300 nghìn €
04/12/202426275 nghìn €
02/06/202527250 nghìn €
15/12/202527225 nghìn €
09/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Bucheon FC 1995Gimpo FCChuyển nhượng—
30/06/2021Pohang SteelersBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
03/01/2019Chung-Ang UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2016Pohang Steelers U18Chung-Ang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Seoul Jamjeon Elementary SchoolPohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com