Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amar·Muhsin

Gimpo FCTiền đạoIRQ
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Amar·Muhsin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Gimpo FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—631900005170%42%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/61 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amar·Muhsin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-1450000010/1200/3—6,46
25/05/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-04001002/302/2—6,60
16/05/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-1450000012/1603/6—6,51
05/04/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 3-3550000111/1715/8—6,65
28/03/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 0-017003115/703/8—6,86
22/03/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-124001003/601/6—6,17
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-1100000—0——6,50
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaT 1-021000002/503/5—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202224375 nghìn €
13/12/202224400 nghìn €
26/06/202325300 nghìn €
07/12/202325275 nghìn €
11/07/202426200 nghìn €
26/12/202427225 nghìn €
17/06/202527225 nghìn €
15/09/202527350 nghìn €
18/11/202527450 nghìn €
09/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026IK BrageGimpo FCChuyển nhượng—
28/01/2025HelsingborgsIK BrageChuyển nhượng—
29/11/2024IK BrageHelsingborgsCho mượn—
08/07/2024HelsingborgsIK BrageChuyển nhượng—
10/08/2022A.F.C EskilstunaHelsingborgsChuyển nhượng—
07/01/2022Assyriska IKA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
20/02/2021Jonkopings Sodra IFAssyriska IKChuyển nhượng—
29/11/2020Skovde AIKJonkopings Sodra IFCho mượn—
28/07/2020Jonkopings Sodra IFSkovde AIKChuyển nhượng—
31/12/2019Utsiktens BKJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
09/02/2019Gunnilse ISUtsiktens BKChuyển nhượng—
31/12/2016Utsiktens BK U19Gunnilse ISChuyển nhượng—
31/12/2014UnknownUtsiktens BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com