
Amar·Muhsin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 6 | 3 | 190 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 70% | 42% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/61 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 3-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 3/8 | — | 6,86 |
| 22/03/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/07/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | IK Brage | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Helsingborgs | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | IK Brage | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Helsingborgs | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | A.F.C Eskilstuna | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Assyriska IK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2021 | Jonkopings Sodra IF | Assyriska IK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Skovde AIK | Jonkopings Sodra IF | Cho mượn | — |
| 28/07/2020 | Jonkopings Sodra IF | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Utsiktens BK | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2019 | Gunnilse IS | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Utsiktens BK U19 | Gunnilse IS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Utsiktens BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực48