
Kim Sung-joon là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Tiểu sử Kim Sung-joon
Tiền vệ Kim Sung-joon đang khoác áo Gimpo FC, mang quốc tịch South Korea và 38 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/04/1988, cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ ghi 2 bàn sau 22 trận với 1074 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Cheonan City đến Gimpo FC vào ngày 15/01/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026 và giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
10Đá chính
1.146Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 10 | 1.146 | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 86% | 44% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.146 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 591/686 (86%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 16/42 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/53 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/94 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 32/38 | 0 | 1/6 | — | 7,35 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 0 | 0/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/61 | 2 | 4/10 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 52 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 2 | 4/10 | — | 7,56 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 2/4 | — | 6,67 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 0 | 5/7 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/08/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/01/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2020 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 32 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 34 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 34 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Cheonan City | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Ulsan HD FC | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | FC Seoul | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Seongnam FC | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | Gimcheon Sangmu Football Club | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 13/12/2015 | Seongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Cerezo Osaka | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Seongnam FC | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daejeon Hana Citizen | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Hongik University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Eonnam High School (-2019) | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Joongdong Middle School | Eonnam High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực33