
Djalma Celestino Evaristo
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Djalma Celestino Evaristo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.439Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 16 | 1.357 | 3 | 0 | 1 | 23 | 9 | 78% | 59% | 2 | 1 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.357 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/633 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/60 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/163 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 53
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 2 | 4/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 4/4 | — | 8,20 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,09 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/64 | 3 | 3/7 | — | 6,86 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/40 | 1 | 8/12 | — | 6,56 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 2/4 | Đ | 6,40 |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/43 | 5 | 12/18 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/04/2024 | 23 | — |
| 13/04/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Athletic Club | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2024 | Tombense | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Pouso Alegre FC | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 04/04/2023 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | AA Internacional de Limeira | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | AA Internacional de Limeira | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 12/04/2022 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Botafogo SP | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực37